se pointer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ (Verbe pronominal):
    • Đến, xuất hiện (một cách không chính thức, thường đột ngột hoặc muộn): "se pointer" là cách nói thông tục để diễn tả hành động đến một nơi nào đó, thường mang sắc thái bất ngờ, muộn màng hoặc không được chờ đợi.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Il s'est pointé à trois heures. ( đến lúc ba giờ.)
    • Elle s'est pointée à la réunion sans être invitée. ( ấy xuất hiện trong cuộc họp không được mời.)
    • Ils se sont pointés en retard comme d'habitude. (Họ đến muộn như mọi khi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se pointer quelque part": xuất hiệnđâu đó.

    • Il s'est pointé chez moi sans prévenir. (Hắn ta xuất hiệnnhà tôi không báo trước.)
  • "se pointer à l'improviste": đến bất ngờ, đột xuất.

    • Ne te pointe pas à l'improviste, appelle d'abord. (Đừng đến bất ngờ, gọi điện trước đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Pointer (verbe transitif):

    • Chỉ, chấm, đánh dấu: Hành động chỉ vào một cái gì đó hoặc đánh dấu.
      • Pointer du doigt (Chỉ tay)
  • Point (nom):

    • Điểm, địa điểm: Một vị trí cụ thể.
      • Point de rendez-vous (Điểm hẹn)
Từ đồng nghĩa (thông tục)
  • Débarquer: ập đến, xuất hiện (mang tính bất ngờ).
  • Arriver: đến (từ trung lập phổ biến hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: "Se pointer" là cách diễn đạt rất thân mật, suồng sã. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, văn bản hành chính hoặc với người lạ, người cần sự tôn trọng.
  • Sắc thái: Từ này thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ, ngụ ý sự xuất hiện gây phiền toái, sự chậm trễ hoặc không đúng lúc.
tự động từ
  1. ghi giờ đến (thợ)
  2. đến
    • Il s'est pointé à trois heures
      đến lúc ba giờ

Từ gần giống